[zǎi zǐ]
tải tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狗崽子gǒu zǎi zǐ
cẩu tải tử
chó con; đồ khốn nạn
兔崽子tù zǎi zǐ
thỏ tải tử
nhãi ranh; đồ khốn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.