[zǎi]
tải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崽子zǎi zǐ
tải tử
con của động vật; thằng nhóc; đồ khốn
下崽xià zǎi
hạ tải
sinh con; đẻ con
伢崽yá zǎi
trẻ con
烂崽làn zǎi
lạn tải
du côn; kẻ thấp kém
狼崽láng zǎi
lang tải
sói con
幼崽yòu zǎi
ấu tải
con non; con cái chưa trưởng thành
狗崽子gǒu zǎi zǐ
cẩu tải tử
chó con; đồ khốn nạn
兔崽子tù zǎi zǐ
thỏ tải tử
nhãi ranh; đồ khốn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.