[wǎi]
uy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崴嵬wǎi wéi
uy ngôi
Cao (núi); nhỏ bé, nhẹ; phần triệu
崴子wǎi zǐ
uy tử
chỗ quanh co
崴泥wǎi ní
uy nê
Lún bùn; mắc kẹt trong khó khăn
崴脚wǎi jiǎo
uy cước
bong gân mắt cá chân
海参崴hǎi shēn wǎi
hải sâm uy
Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克[Fu2 la1 di2 wo4 si1 tuo1 ke4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.