[jué]
quật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崛立jué lì
quật lập
vươn cao vượt trội; nổi lên
崛起jué qǐ
quật khởi
nổi lên đột ngột; vươn cao; xuất hiện
崛地而起jué dì ér qǐ
quật địa nhi khởi
nghĩa đen: nổi lên đột ngột trên mặt đất; xuất hiện đột ngột như một đặc điểm nổi bật
奇崛qí jué
kỳ quật
kỳ lạ và nổi bật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.