汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奇崛 (qí jué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奇崛
[qí jué]
kỳ quật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kỳ lạ và nổi bật
Ví dụ
文笔奇崛
wén bǐ qí jué
Lối viết độc đáo.
Từ ghép
0 từ chứa “奇崛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉奇特突出
文笔~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奇
qí
kỳ
Lạ, khác thường, không giống bình thường; Tuyệt vời, đặc biệt, hiếm có; Số lẻ (trong toán học)
崛
jué
quật
Nổi lên, vươn cao, xuất hiện đột ngột; Cao chót vót, nổi bật, vượt trội