[yá bì]
nhai bích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崖壁画yá bì huà
nhai bích hoạ
Tranh khắc trên đá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.