[qí]
khi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崎岖qí qū
khi khu
gồ ghề; hiểm trở
山崎shān qí
sơn khi
Yamazaki hoặc Yamasaki
竹崎zhú qí
trúc khi
Trúc Khê, thị trấn Zhuqi hoặc Chuchi ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
川崎chuān qí
xuyên khi
Kawasaki
岩崎yán qí
nham khi
Iwasaki
柏崎bǎi qí
bách khi
Kashiwazaki; Kashiwazaki, thị trấn ở tỉnh Niigata, Nhật Bản; Kashiwazaki, tên vở kịch Noh
长崎cháng qí
trường khi
Nagasaki, Nhật Bản
宫崎gōng qí
cung khi
Miyazaki
龙崎lóng qí
long khi
Long Kỳ, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan
竹崎乡zhú qí xiāng
trúc khi hương
Trúc Khê, thị trấn Zhuqi hoặc Chuchi ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
柏崎市bǎi qí shì
bách khi thị
thành phố Kashiwazaki, Nhật Bản
宫崎县gōng qí xiàn
cung khi huyện
tỉnh Miyazaki ở phía đông Kyūshū 九州, Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.