[gōng qí]
cung khi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宫崎县gōng qí xiàn
cung khi huyện
tỉnh Miyazaki ở phía đông Kyūshū 九州, Nhật Bản
宫崎骏gōng qí jùn
cung khi tuấn
Miyazaki Hayao, đạo diễn người Nhật
宫崎吾朗gōng qí wú lǎng
cung khi ngô lãng
Miyazaki Gorō, đạo diễn phim người Nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.