[fēng fēng kuàng]
phong phong khoáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
峰峰矿区fēng fēng kuàng qū
quận Fengfengkuang của thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.