岳阳楼 (yuè yáng lóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
岳阳楼【岳陽樓】
[yuè yáng lóu]
nhạc dương lâu
3 chữ
Từ vựng
1
Tháp Nhạc Dương, thắng cảnh nổi tiếng ở Nhạc Dương, bắc Hồ Nam, nhìn ra hồ Động Đình 洞庭湖[Dong4 ting2 Hu2]
2
một trong ba tháp nổi tiếng ở Trung Quốc cùng với Tháp Hoàng Hạc 黃鶴樓|黄鹤楼[Huang2 he4 Lou2] ở Vũ Hán, Hồ Bắc và Tháp Đằng Vương 滕王閣|滕王阁[Teng2 wang2 Ge2] ở Nam Xương, Giang Tây
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.