[chà dào]
xoá đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岔道儿chà dào ér
xoá đạo nhi
Lối rẽ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.