[chà]
xoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岔气chà qì
xoá khí
Cảm thấy khó chịu hoặc đau ở hai bên sườn khi thở
岔口chà kǒu
xoá khẩu
ngã ba; ngã rẽ trên đường
岔流chà liú
xoá lưu
nhánh sông
岔换chà huàn
xoá hoán
Đổi chỗ; điều chỉnh (tâm trạng, khẩu vị...)
岔路chà lù
xoá lộ
ngã rẽ trên đường
岔子chà zǐ
xoá tử
đường nhánh; trở ngại; tai nạn
岔开chà kāi
xoá khai
phân ra; rẽ nhánh; đổi
岔调chà tiáo
xoá điều
khàn; khản; không tự nhiên
岔道chà dào
xoá đạo
đường nhánh; đường phụ
岔道儿chà dào ér
xoá đạo nhi
Lối rẽ
岔曲儿chà qǔ ér
xoá khúc nhi
Đoạn nhạc ngắn hát thêm trước khi hát bài chính trong đơn huyền, thường trữ tình, tả cảnh
听岔tīng chà
thính xoá
nghe nhầm; nghe sai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.