[qǐ gǎn]
khởi cảm
我岂敢擅自做主
wǒ qǐ gǎn shàn zì zuò zhǔ
Tôi nào dám tự ý quyết định
岂敢岂敢,些许小事,何足挂齿?
qǐ gǎn qǐ gǎn , xiē xǔ xiǎo shì , hé zú guà chǐ ?
Đâu dám đâu dám, việc nhỏ thôi, có đáng gì đâu?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.