[suì yuè]
tuế nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岁月如梭suì yuè rú suō
tuế nguyệt như thoa
thời gian thấm thoắt thoi đưa
岁月如流suì yuè rú liú
tuế nguyệt như lưu
sự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian
岁月峥嵘suì yuè zhēng róng
tuế nguyệt tranh vanh
những năm tháng nhiều sự kiện; thời kỳ quan trọng
岁月流逝suì yuè liú shì
tuế nguyệt lưu thệ
thời gian trôi qua
峥嵘岁月zhēng róng suì yuè
tranh vanh tuế nguyệt
năm tháng khó quên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.