汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
岁序 (suì xù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
岁序
【歲序】
[suì xù]
tuế tự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sự nối tiếp của các mùa
Ví dụ
岁序更新
suì xù gēng xīn
Năm mới
Từ ghép
0 từ chứa “岁序”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉年份更易的顺序
~更新
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
岁
suì
tuế
Đơn vị thời gian, chu kỳ hoàn thành một vòng quay của Trái Đất quanh Mặt Trời; Tuổi thọ của con người hoặc vật, tính bằng năm; Thời gian nói chung, khoảng thời gian trôi qua
序
xù
tự
Thứ tự, trình tự sắp xếp; Phần mở đầu của một tác phẩm; Quy trình, các bước thực hiện một công việc