[shān jī]
sơn kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
武山鸡wǔ shān jī
võ sơn kê
xem 烏骨雞|乌骨鸡[wu1 gu3 ji1]; gà xương đen; gà lụa
放山鸡fàng shān jī
phóng sơn kê
gà thả vườn