汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
山路 (shān lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
山路
[shān lù]
sơn lộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đường núi
Ví dụ
山路崎岖
shān lù qí qū
Đường núi hiểm trở
Từ ghép
0 từ chứa “山路”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
岩径
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
山间的道路
~崎岖
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
山
shān
sơn
Địa hình nhô cao, thường có sườn dốc và đỉnh nhọn; Tên riêng của một địa danh hành chính; Vật thể có hình dạng giống núi, đồi
路
lù
lộ
Đường đi, lối đi, con đường; Hành trình, chặng đường; Phương hướng, phía