汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
山货 (shān huò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
山货
【山貨】
[shān huò]
sơn hoá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hàng thổ sản vùng núi, như sơn tra, dẻ gai, dẻ, óc chó...
2
đồ dùng sinh hoạt làm từ tre, gỗ, đay, đất sét... như chổi, nia, dây thừng, nồi đất, chậu sành...
Ví dụ
山货铺
shān huò pù
Cửa hàng đồ rừng
Từ ghép
0 từ chứa “山货”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
山区的一般土产,如山楂、榛子、栗子、胡桃等
2
指用竹子、木头、苘麻、陶土等制成的日用器物,如扫帚、簸箕、麻绳、砂锅、瓦盆等
~铺
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
山
shān
sơn
Địa hình nhô cao, thường có sườn dốc và đỉnh nhọn; Tên riêng của một địa danh hành chính; Vật thể có hình dạng giống núi, đồi
货
huò
hoá
Hàng hóa, vật phẩm dùng để trao đổi, mua bán; Tiền tệ, vật ngang giá chung dùng trong trao đổi; Chỉ người, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thân mật