[shān xī]
sơn tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山西兽shān xī shòu
sơn tây thú
Shansitherium fuguensis
山西省shān xī shěng
sơn tây tỉnh
Tỉnh Sơn Tây ở miền bắc Trung Quốc, giữa Hà Bắc và Thiểm Tây, viết tắt: 晉|晋[Jin4], thủ phủ Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2]
山西梆子shān xī bāng zǐ
sơn tây bang tử
Tên một loại kịch.
山西大学shān xī dà xué
sơn tây đại học
Đại học Sơn Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.