[shān yáng]
sơn dương
跳山羊
tiào shān yáng
Nhảy qua dê
山羊座shān yáng zuò
sơn dương toạ
Ma Kết; Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座
山羊绒shān yáng róng
sơn dương nhung
len casơmia
山羊胡子shān yáng hú zi
râu dê
北山羊běi shān yáng
bắc sơn dương
dê núi ibex