汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
山积 (shān jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
山积
【山積】
[shān jī]
sơn tích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tích tụ như núi
2
ví vật gì đó cực nhiều.
Ví dụ
货物山积
huò wù shān jī
hàng hóa chất đống
Từ ghép
0 từ chứa “山积”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 像山那样高高堆积着,形容东西极多
货物~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
山
shān
sơn
Địa hình nhô cao, thường có sườn dốc và đỉnh nhọn; Tên riêng của một địa danh hành chính; Vật thể có hình dạng giống núi, đồi
积
jī
tích
tích lũy, gom góp lại thành đống hoặc số lượng lớn; kết quả của phép nhân (toán học); diện tích, thể tích của một vật hoặc không gian