[shān ruì]
sơn thuỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山瑞鳖shān ruì biē
sơn thuỵ ba
rùa mai mềm cổ sọc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.