汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
山洪 (shān hóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
山洪
[shān hóng]
sơn hồng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
trận lũ lớn do dòng nước xối xả từ núi sau mưa to hoặc tuyết tan
Ví dụ
山洪暴发
shān hóng bào fā
lũ quét
Từ ghép
0 từ chứa “山洪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
因下大雨或积雪融化,由山上突然流下来的大水
~暴发
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
山
shān
sơn
Địa hình nhô cao, thường có sườn dốc và đỉnh nhọn; Tên riêng của một địa danh hành chính; Vật thể có hình dạng giống núi, đồi
洪
hóng
hồng
Lũ lụt, nước lớn; To lớn, rộng lớn, vĩ đại