[shān lí]
sơn lê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山梨县shān lí xiàn
sơn lê huyện
tỉnh Yamanashi, Nhật Bản
山梨醇shān lí chún
sơn lê thuần
sorbitol C6H14O6
山梨酸钾shān lí suān jiǎ
sơn lê toan giáp
kali sorbat, E202
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.