[shān běn]
sơn bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山本头shān běn tóu
sơn bản đầu
"kiểu tóc Yamamoto", giống kiểu cắt cua, nhưng các phần có độ dài bằng nhau, được cho là đặt theo tên Đô đốc Yamamoto 山本五十六[Shan1 ben3 Wu3 shi2 liu4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.