[shān nài]
sơn nại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山奈钾shān nài jiǎ
sơn nại giáp
kali xyanua KCN
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.