[shān nán]
sơn nam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山南海北shān nán hǎi běi
sơn nam hải bắc
Bốn phương tám hướng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.