[shān tíng]
sơn đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山亭区shān tíng qū
sơn đình khu
quận Shanting của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.