[xǐ]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敝屣bì xǐ
tệ tỷ
giày rách rưới; một thứ không có giá trị
视如敝屣shì rú bì xǐ
thị như tệ tỷ
nghĩa đen: coi như đôi giày rách; nghĩa bóng: xem là vô giá trị
弃若敝屣qì ruò bì xǐ
khí nhược tệ tỷ
vứt bỏ như giày rách
敝屣尊荣bì xǐ zūn róng
tệ tỷ tôn vinh
không bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.