[zài sān]
tái tam
再三再四
zài sān zài sì
Nhiều lần
言之再三
yán zhī zài sān
Nói đi nói lại nhiều lần
考虑再三再三挽留再三表示谢意
kǎo lǜ zài sān zài sān wǎn liú zài sān biǎo shì xiè yì
Cân nhắc đi cân nhắc lại, giữ lại hết lần này đến lần khác, bày tỏ lòng biết ơn hết lần này đến lần khác