[zhǎn zhuǎn]
triển chuyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
展转腾挪zhǎn zhuǎn téng nuó
triển chuyển đằng na
xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2]