[gāo dà]
cao đại
高大的建筑身材高大
gāo dà de jiàn zhù shēn cái gāo dà
Tòa nhà cao lớn, dáng người cao lớn
老夫年纪高大
lǎo fū nián jì gāo dà
Lão già tuổi cao
高大上gāo dà shàng
cao đại thượng
cao cấp, thanh lịch và sang trọng; viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次