[qū jié]
khuất tiết
屈节事仇
qū jié shì chóu
Uốn mình phục vụ kẻ thù
屈节辱命
qū jié rǔ mìng
Uốn mình làm nhục mệnh lệnh
卑躬屈节
bēi gōng qū jié
Cúi mình
卑躬屈节bēi gōng qū jié
ti cung khuất tiết
cúi đầu khom lưng; hành động nịnh nọt