[qū zhǐ]
khuất chỉ
屈指可数(形容数目很少)!屈指一算,离家已经十五年了
qū zhǐ kě shù ( xíng róng shù mù hěn shǎo )! qū zhǐ yí suàn , lí jiā yǐ jīng shí wǔ nián le
Đếm trên đầu ngón tay (chỉ số lượng rất ít)! Đếm sơ qua, đã mười lăm năm xa nhà rồi
屈指一算qū zhǐ yí suàn
khuất chỉ nhất toán
đếm trên đầu ngón tay
屈指可数qū zhǐ kě shǔ
khuất chỉ khả sổ
nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay; nghĩa bóng: rất ít