[jū lǐ]
cư lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
居里夫人jū lǐ fū rén
cư lý phu nhân
xem 居禮夫人|居礼夫人[Ju1 li3 Fu1 ren5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.