[pì gǔ dūn ér]
thí cổ tồn nhi
地面太滑,他摔了个屁股蹲儿
dì miàn tài huá , tā shuāi le gè pì gǔ dūn ér
Mặt đất trơn quá, anh ấy bị ngã dúi dụi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.