[pì gǔ dàn]
thí cổ đản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屁股蛋儿pì gǔ dàn ér
thí cổ đản nhi
Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.