[wěi zǐ]
vĩ tử
南尾子
nán wěi zǐ
đuôi phía nam
北尾子
běi wěi zǐ
đuôi phía bắc
谶(chen)尾子
chèn (chen) wěi zǐ
đuôi điềm gở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.