[jìn jiē]
tận giai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人尽皆知rén jìn jiē zhī
nhân tận giai tri
xem 盡人皆知|尽人皆知[jin4 ren2 jie1 zhi1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.