[jìn rán]
tận nhiên
未必尽然
wèi bì jìn rán
Không hẳn là vậy
你以为他说的都是事实?不尽然吧
nǐ yǐ wéi tā shuō de dōu shì shì shí ? bú jìn rán ba
Cậu tưởng những gì anh ta nói đều là sự thật ư? Không hẳn đâu
不尽然bú jìn rán
không luôn luôn; không hoàn toàn; không nhất thiết như vậy