[jìn tóu]
tận đầu
胡同的尽头有一所新房子
hú tòng de jìn tóu yǒu yì suǒ xīn fáng zi
Cuối ngõ có một ngôi nhà mới
研究学问是没有尽头的
yán jiū xué wèn shì méi yǒu jìn tóu de
Nghiên cứu học vấn là vô tận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.