[jìn xiān]
尽先照顾老年人 尽先生产这种轿车
jìn xiān zhào gù lǎo nián rén jìn xiān shēng chǎn zhè zhǒng jiào chē
Ưu tiên chăm sóc người già, ưu tiên sản xuất loại xe này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.