[chǐ cùn]
thước
尺寸不够长
chǐ cùn bú gòu cháng
Kích thước không đủ dài
这件衣服尺寸不合适
zhè jiàn yī fu chǐ cùn bù hé shì
Cái áo này mặc không vừa
他办事很有尺寸
tā bàn shì hěn yǒu chǐ cùn
Anh ta làm việc rất có chừng mực
说话要掌握好尺寸
shuō huà yào zhǎng wò hǎo chǐ cùn
Nói chuyện phải biết chừng mực