[cùn]
thốn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寸功cùn gōng
thốn công
Công lao nhỏ bé
寸断cùn duàn
thốn đoạn
Bị bẻ gãy thành nhiều đoạn nhỏ
寸口cùn kǒu
thốn khẩu
vị trí trên cổ tay, trên động mạch quay, nơi bắt mạch trong y học cổ truyền
寸晷cùn guǐ
thốn quỹ
xem 寸陰|寸阴[cun4 yin1]
寸头cùn tóu
thốn đầu
đầu đinh; tóc húi cua
寸步cùn bù
thốn bộ
Khoảng cách rất ngắn
寸进cùn jìn
thốn tiến
Tiến bộ nhỏ bé
寸楷cùn kǎi
thốn khải
Chữ Khải cỡ một tấc
寸土cùn tǔ
thốn thổ
Một vùng đất rất nhỏ
寸脉cùn mài
thốn mạch
bắt mạch ở cổ tay
寸阴cùn yīn
thốn âm
một khoảng thời gian rất ngắn
寸劲儿cùn jìn er
thốn kình
Cách dùng sức khéo léo; cơ hội trùng hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.