[jiù jìn]
tựu cận
蔬菜、肉类等副食品就近都能买到
shū cài 、 ròu lèi děng fù shí pǐn jiù jìn dōu néng mǎi dào
Các loại rau, thịt và các thực phẩm phụ khác đều có thể mua được ở gần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.