[fù jìn]
phụ cận
附近地区
fù jìn dì qū
Khu vực lân cận
附近居民
fù jìn jū mín
Cư dân xung quanh
他家就在附近,几分钟就可以走到
tā jiā jiù zài fù jìn , jǐ fēn zhōng jiù kě yǐ zǒu dào
Nhà anh ấy ở gần đây thôi, đi vài phút là tới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.