汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
就范 (jiù fàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
就范
【就範】
[jiù fàn]
tựu phạm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tuân phục
2
chịu khuất phục
Ví dụ
迫使就范
pò shǐ jiù fàn
Ép buộc phải quy phục
Từ ghép
0 từ chứa “就范”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
听从支配和控制
迫使~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
就
jiù
tựu
Đến, tới, tiếp cận; Nhận, đảm nhiệm (chức vụ, công việc); Hoàn thành, đạt được
范
fàn
phạm
Khuôn mẫu, quy tắc, giới hạn; Mô hình, kiểu mẫu, tấm gương; Làm gương, nêu gương