[jiù mù]
tựu mộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
行将就木xíng jiāng jiù mù
hành
gần đất xa trời; một chân bước vào mộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.