[jiù qín]
tựu cầm
束手就擒
shù shǒu jiù qín
Trói tay chịu trói
束手就擒shù shǒu jiù qín
thúc thủ tựu cầm
nghĩa đen: chịu bị trói tay và bị bắt; nghĩa bóng: đầu hàng mà không chống cự