[jiù kǒu]
tựu khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
就口杯盖jiù kǒu bēi gài
tựu khẩu bôi cái
nắp loại mím
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.